Một số mẹo giúp bạn thuyết trình bằng tiếng Anh được hay, tự tin hơn

Phần lớn người học tiếng Anh ở cấp độ nâng cao ngoài việc sử dụng tiếng Anh làm công cụ giao tiếp tổng quát đều ít nhiều mong muốn sử dụng ngôn ngữ này đẻ phục vụ nhu cầu công việc cụ thể của mình. Một trong những nhu cầu đa dạng đó là việc sử dụng tiếng Anh để thuyết trình về một đề tài chuyên ngành nào đó.  Khi thuyết trình bằng tiếng Anh, chúng ta cần làm cho bài thuyết trình có bố cục rõ ràng, dẫn dắt hợp lý. Bạn sẽ thấy rằng việc chỉ nói tiếng Anh lưu loát hoặc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh thôi cũng chưa đủ. Bạn cần nhiều hơn thế nữa. Hãy nhớ  rằng 57% thông tin được chuyển tải là nhờ vào những gì mà khán giả nhìn thấy & cảm nhận được. Sau aây hãy cùng IEC Language tìm hiểu kỹ hơn nhé!

 

1. Nguyên tắc

Theo nguyên tắc chung trong giao tiếp, sự lặp lại là có giá trị. Trong các bài thuyết trình, có một nguyên tắc vàng như sau:

a,­ Nói những gì bạn sẽ nói

b, ­Nói điều đó ra

c, ­Sau đó nói lại những gì bạn vừa nói

2. Cấu trúc và mẫu câu thường được sử dụng

2.1. Cấu trúc bài thuyết trình tiếng Anh

 

Phần 1: Mở đầu

Đây là phần người thuyết trình sẽ giới thiệu về người sẽ thuyết trình (có thể là 1 cá nhân hoặc 1 nhóm, một tổ chức…) và nội dung chính của bài thuyết trình, mục tiêu của bài thuyết trình, thời gian dự kiến của bài thuyết trình.

Phần mở đầu là phần đơn giản nhất, nhưng vai trò của nó vô cùng to lớn, bởi phần mở đầu tốt sẽ gây ấn tượng mạnh tới người nghe. Làm thật tốt phần mở đầu sẽ giúp bạn có tâm lý thoải mái, tự tin hơn để tiếp tục đi vào phần chính yêu của bài thuyết trình nữa.

Ở phần số 2.2 chúng ta sẽ đi qua các mẫu câu hay được sử dụng trong phần mở đầu. Nếu bạn muốn phần giới thiệu này thật hoàn hảo, bạn có thể đọc thêm tuyệt chiêu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. 

Phần 2: Thân bài

Đây là phần trọng yếu, dài nhất trong bài thuyết trình. Các nội dung trong phần 2 này sẽ chủ yếu là các nội dung do người thuyết trình biên soạn ra, tùy theo mục tiêu, nội dung của bài thuyết trình.

Phần 3: Kết bài

Ở phần kết bài, chúng ta thường sẽ cảm ơn người nghe, và sau đó mời họ đặt câu hỏi hoặc đóng góp ý kiến về bài thuyết trình, phần này còn được gọi là phần Q&A (Question and Answer).

 

2.2. Các mẫu câu thường được sử dụng trong bài thuyết trình tiếng Anh

2.2.1. INTRODUCING YOURSELF – TỰ GIỚI THIỆU

  • Good morning, ladies and gentlemen. (Chào buổi sáng quí ông/bà)
  • Good afternoon, everybody(Chào buổi chiều mọi người.)
  • I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ…)
  • Let me introduce myself; my name is …, member of group 1 (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm 1.)

2.2.2.  INTRODUCING THE TOPIC – GIỚI THIỆU CHỦ ĐỀ THUYẾT TRÌNH 

  • Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về  [chủ đề]….)
  •  As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về [chủ đề…)
  • I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

2.2.3. INTRODUCING THE STRUCTURE– GIỚI THIỆU CẤU TRÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH

Một vài cụm từ và câu thường dùng, chúng sẽ giúp bạn bắt đầu dễ dàng hơn:

  • My presentation is in three parts. (Bài thuyết trình của tôi gồm ba phần).
  • My presentation is divided into three main sections. (Bài thuyết trình của tôi gồm ba phần).
  • I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)
  • Then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)
  • I’m going to talk about…… (Tôi sẽ nói về………)
  • I will take a look at…… (Tôi sẽ nói qua về…….)
  • I will tell you something about the background of …… (Tôi sẽ nói cho các bạn vài điều căn bản về……)
  • I will fill you in on the history of…….. (Tôi sẽ cho các bạn nghe lịch sử của……)
  • I want to concentrate on ……….. (Tôi muốn tập trung nói về ……)

2.2.4. BẮT ĐẦU BÀI THUYẾT TRÌNH 

  •  I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)
  •  I’d just like to give you some background information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)
  • As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)

Trong khi sử dụng visual aids hãy nhớ để khán giả có thời gian để hiểu thông tin của hình ảnh minh họa. Vì vậy, hãy tạm ngừng nói trong giây lát để khán giả có thời gian nhìn visual aids và sau đó, hãy giải thích tại sao visual aids đó lại quan trọng. Bạn có thể dùng những câu đại loại như:

  • As you can see….(Như bạn thấy…)
  • This clearly shows…. (Rõ ràng là…)
  • From this, we can understand why/ how… (Từ đây, chúng ta có thể hiểu tại sao/ bằng cách nào…)
  • This area of the chart is interesting…. (Phần này của biểu đồ khá thú vị…)

2.2.5. ORDERING – SẮP XẾP CÁC PHẦN

  • Firstly…secondly…thirdly…lastly… (Đầu tiên…thứ hai … thứ ba…cuối cùng…)
  • First of all…then…next…after that…finally… (Đầu tiên hết … sau đó…tiếp theo…sau đó…cuối cùng )
  • To start with…later…to finish up… (Bắt đầu với … sau đó…và để kết thúc…)

2.2.6. ENDING – KẾT THÚC MỘT  PHẦN

  • Well, I’ve told you about… (Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)
  • That’s all I have to say about… (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)
  • We’ve looked at… (Chúng ta vừa xem qua phần …)

2.2.7.  STARTING ANOTHER PART –  BẮT ĐẦU MỘT PHẦN MỚI

  • Now we’ll move on to… (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)
  • Let me turn now to… (Để thôi chuyển tới phần…)
  • Next… (Tiếp theo…)
  •  Let’s look now at…(Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

2.2.8.  ENDING – KẾT THÚC

Ở cuối mỗi bài thuyết trình, diễn giả thường tóm tắt lại những gì vừa nói để nhắc lại một lần nữa cho khán giả những ý chính được nói đến trong bài. Trong phần này, bạn có thể sử dụng những câu như:

  • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about…. (Tôi xin dừng bài nói hôm nay tại đây. Tôi vừa nói về…)
  • I’d like to conclude by… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách …)
  • Well, that’s about it for now. We’ve covered…. (Trên đây là tất cả nội dung bài thuyết trình hôm nay. Chúng ta vừa bàn tới…)
  • So, that was our marketing strategy. In brief, we…. (Vâng, đó là chiến lược marketing của chúng tôi. Nói tóm lại, chúng tôi…)
  • To summarize, I …. (Tóm lại, tôi …)

2.2.9. THANKING YOUR AUDIENCE. – CẢM ƠN THÍNH GIẢ

  • Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)
  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)
  • Well that’s it from me. Thanks very much. (Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.)
  • Many thanks for your attention. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)
  • May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

​2.2.10.  QUESTION – HỎI ĐÁP

  • Now I’ll try to answer any questions you may have. (Giờ tôi sẽ cố gắng trả lời mọi câu hỏi của quý vị đặt ra.)
  • Can I answer any questions? (Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?)
  • Are there any questions? (Có câu hỏi nào không ạ?)
  • Do you have any questions? (Quý vị có câu hỏi nào không?)
  • Are there any final questions? (Còn câu hỏi cuối nào không?)
  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi sẽ rất vui để giải đáp hết.)
  • I’d be glad to answer any questions you might have.  (Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra.)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.